hd-email.png Email: dvkt.antpartner@gmail.com

hd-hotline.png Hotline: 0971 100 187

hd-worktime.png Thứ 2 - Thứ 7: 8:00 AM - 18;00 PM

Miễn Giấy Phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài: Đối Tượng, Điều Kiện & Thủ Tục Cập Nhật 2025

Mục lục

    ĐỐI TƯỢNG NÀO ĐƯỢC MIỄN VÀ THỦ TỤC CHI TIẾT (CẬP NHẬT 2025)

    Trong xu hướng hội nhập và đầu tư quốc tế, ngày càng nhiều chuyên gia, nhà quản lý, kỹ sư và lao động nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần xin giấy phép lao động (Work Permit).

    Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP), có 12 nhóm đối tượng được miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải làm thủ tục xác nhận miễn tại Sở Lao động – Thương binh & Xã hội (Sở LĐTBXH).

    Bài viết này của ANT PARTNER sẽ giúp bạn hiểu rõ:

    • Ai được miễn giấy phép lao động

    • Hồ sơ cần chuẩn bị

    • Quy trình nộp và thời hạn xử lý

    • Các lưu ý khi gia hạn và kiểm tra hồ sơ

    🔹 1. Vì sao cần hiểu đúng về “miễn giấy phép lao động”?

    Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng “được miễn” nghĩa là không cần nộp hồ sơ gì cả. Thực tế, miễn giấy phép lao động ≠ miễn thủ tục hành chính.

    Theo quy định, mọi trường hợp được miễn vẫn phải xin xác nhận miễn giấy phép lao động bằng văn bản của Sở LĐTBXH, trước khi người lao động nước ngoài bắt đầu làm việc tại Việt Nam.

    Nếu không có giấy xác nhận miễn, vẫn bị xử lý như lao động không có giấy phép, với mức phạt từ 60–75 triệu đồng (theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP).

    Miễn Giấy Phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài
    đối tượng được miễn giấy phép lao động tại Việt Nam

    💡 Tóm lại:

    • Có 2 nhóm:
      1️⃣ Phải xin giấy phép lao động
      2️⃣ Được miễn, nhưng phải xác nhận miễn bằng văn bản

    🔹 2. 12 đối tượng được miễn giấy phép lao động tại Việt Nam (Cập nhật 2025)

    Theo Điều 7, Nghị định 152/2020/NĐ-CP (và sửa đổi mới nhất), các đối tượng sau đây được miễn:

    STT Đối tượng được miễn Ghi chú / ví dụ thực tế
    1 Nhà đầu tư góp vốn, là thành viên hoặc chủ sở hữu công ty TNHH Ví dụ: ông Lee – góp 1 triệu USD thành lập công ty 100% vốn Hàn Quốc tại TP.HCM
    2 Thành viên HĐQT của công ty cổ phần có vốn đầu tư nước ngoài Thường là giám đốc đại diện cổ đông nước ngoài
    3 Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ (NGO) tại Việt Nam Ví dụ: tổ chức UNDP, WWF
    4 Vào Việt Nam dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ Đoàn kỹ sư đến giới thiệu phần mềm 2 tháng
    5 Vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật, công nghệ, thiết bị Kỹ thuật viên Nhật sang sửa máy móc trong 45 ngày
    6 Luật sư nước ngoài đã có Giấy phép hành nghề luật tại Việt Nam Do Bộ Tư pháp cấp
    7 Học sinh, sinh viên làm việc trong khuôn khổ chương trình thực tập, học tập Thường qua hợp tác giữa trường đại học hai nước
    8 Thân nhân của thành viên cơ quan đại diện ngoại giao (theo hiệp định quốc tế) Vợ/chồng của nhà ngoại giao
    9 Người nước ngoài được cơ quan có thẩm quyền của VN cho phép thực hiện hoạt động giảng dạy, nghiên cứu Giảng viên thỉnh giảng nước ngoài tại các trường đại học
    10 Người vào làm việc theo hiệp định quốc tế giữa Chính phủ Việt Nam và nước khác Dự án ODA, hiệp định hợp tác song phương
    11 Người được doanh nghiệp nước ngoài cử vào VN để thành lập hiện diện thương mại Cử đại diện lập văn phòng đại diện hoặc chi nhánh
    12 Người quản lý, chuyên gia, lao động kỹ thuật vào làm việc tại khu công nghệ cao (theo quyết định của Chính phủ) Ví dụ: Samsung Bắc Ninh, Intel HCMC Hi-Tech Park

    🔹 3. Điều kiện để được miễn giấy phép lao động

    Để được xem xét miễn, người lao động nước ngoài cần thỏa các điều kiện:

    1. Có quốc tịch hợp lệ và hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng.

    2. Có vị trí công việc phù hợp với diện miễn (không trái ngành, không trái mục đích nhập cảnh).

    3. Có hợp đồng, quyết định, thư bổ nhiệm hoặc chứng minh vai trò hợp pháp trong doanh nghiệp/tổ chức.

    4. Không có tiền án, tiền sự hoặc bị cấm làm việc tại Việt Nam.

    5. Được doanh nghiệp bảo lãnh và làm thủ tục xác nhận miễn đúng thời hạn.

    🔹 4. Thủ tục xin xác nhận miễn giấy phép lao động (mới nhất 2025)

    📍 Cơ quan tiếp nhận hồ sơ:

    Sở Lao động – Thương binh & Xã hội nơi người lao động dự kiến làm việc (TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương...).

    ⏰ Thời điểm nộp hồ sơ:

    Ít nhất 10 ngày làm việc trước khi người lao động bắt đầu làm việc.


    Hồ sơ cần chuẩn bị (theo Điều 8, Nghị định 152):

    STT Tên giấy tờ Ghi chú
    1 Văn bản đề nghị xác nhận miễn GPLĐ (Mẫu số 09/PLI) Theo mẫu của Bộ LĐTBXH
    2 Giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn Ví dụ: Giấy chứng nhận đầu tư, Hợp đồng cử sang, Quyết định bổ nhiệm…
    3 Hộ chiếu (bản sao công chứng) Còn thời hạn tối thiểu 6 tháng
    4 Giấy phép đăng ký doanh nghiệp / hoạt động của tổ chức Của bên tiếp nhận lao động
    5 Ảnh 4x6 (nền trắng, chụp trong 6 tháng) 2 tấm
    6 Công văn giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (nếu chưa được chấp thuận trước đó)

    💡 Lưu ý:
    Các giấy tờ bằng tiếng nước ngoài cần dịch sang tiếng Việt và hợp pháp hoá lãnh sự theo quy định.


    Quy trình thực hiện

    1️⃣ Doanh nghiệp lập hồ sơ gửi Sở LĐTBXH.
    2️⃣ Sở kiểm tra hồ sơ trong vòng 3 ngày. Nếu cần bổ sung, sẽ thông báo.
    3️⃣ Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Sở cấp văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động.
    4️⃣ Người lao động được phép làm việc hợp pháp tại Việt Nam đúng vị trí, thời hạn đã xác nhận.


    Thời hạn của giấy xác nhận miễn

    • Tối đa 02 năm (24 tháng).

    • Có thể gia hạn 1 lần, nhưng không quá thời hạn của hợp đồng hoặc giấy tờ pháp lý gốc.

    🔹 5. Ví dụ thực tế: chuyên gia Nhật miễn giấy phép lao động

    Tình huống:
    Công ty ABC tại Khu công nghệ cao TP.HCM mời chuyên gia kỹ thuật người Nhật sang 2 tháng để cài đặt dây chuyền sản xuất.

    Cách xử lý:

    • Do thời gian làm việc <3 tháng và mục đích xử lý sự cố kỹ thuật, chuyên gia thuộc diện miễn giấy phép lao động.

    • Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải:
      ✅ Nộp hồ sơ xác nhận miễn tại Sở LĐTBXH TP.HCM.
      ✅ Có thư cử sang từ công ty mẹ tại Nhật.
      ✅ Có giấy đăng ký tạm trú và hợp đồng hỗ trợ kỹ thuật.

    🔹 6. Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ miễn GPLĐ bị từ chối

    Lỗi phổ biến Nguyên nhân Cách khắc phục
    Không chứng minh được thuộc diện miễn Thiếu giấy tờ hợp lệ hoặc ghi sai chức danh Chuẩn bị thêm thư bổ nhiệm, hợp đồng, công văn xác nhận
    Giấy tờ tiếng nước ngoài chưa hợp pháp hóa lãnh sự Do quên hoặc dịch sai Hợp pháp hóa tại đại sứ quán, dịch thuật công chứng đúng quy định
    Gửi hồ sơ quá muộn (sát ngày làm việc) Doanh nghiệp không nắm thời hạn 10 ngày Nộp hồ sơ sớm ít nhất 15 ngày để dự phòng
    Dùng sai mẫu đơn Dùng mẫu cũ (trước 2021) Tải mẫu số 09/PLI mới nhất từ website Bộ LĐTBXH
    Không nộp công văn giải trình nhu cầu sử dụng lao động Bỏ sót bước Gửi kèm hoặc xin chấp thuận trước khi nộp miễn GPLĐ

    🔹 7. Mức phạt nếu không xin xác nhận miễn giấy phép lao động

    Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP:

    Hành vi vi phạm Mức phạt tiền
    Sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép hoặc không có xác nhận miễn 60 – 75 triệu đồng
    Lao động nước ngoài làm việc sai vị trí, địa điểm, doanh nghiệp khác 30 – 45 triệu đồng
    Không báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài 5 – 10 triệu đồng

    👉 Vì vậy, việc xin xác nhận miễn là bắt buộc — không chỉ là thủ tục, mà còn là bằng chứng hợp pháp bảo vệ doanh nghiệp.

    Miễn Giấy Phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài

    🔹 8. Gia hạn hoặc thay đổi thông tin miễn giấy phép lao động

    Nếu người lao động tiếp tục làm việc sau khi giấy xác nhận miễn hết hạn, doanh nghiệp cần:

    • Nộp hồ sơ gia hạn trước khi hết hạn ít nhất 15 ngày.

    • Hồ sơ tương tự như lần đầu, kèm bản gốc giấy xác nhận cũ.

    • Nếu thay đổi vị trí, chức danh, địa điểm làm việc → phải xin lại từ đầu.

    🔹 9. Lưu ý đặc biệt cho doanh nghiệp

    ✅ Luôn lưu bản gốc giấy xác nhận miễn GPLĐ tại doanh nghiệp.
    ✅ Báo cáo định kỳ danh sách người nước ngoài cho Sở LĐTBXH (6 tháng/lần).
    ✅ Kiểm tra kỹ mục đích nhập cảnh (ký hiệu LĐ1, LĐ2, DN1, DN2...).
    ✅ Nếu người nước ngoài thay đổi hộ chiếu hoặc quốc tịch → cần cập nhật hồ sơ ngay.
    ✅ Khi làm visa/thẻ tạm trú, phải nộp kèm bản xác nhận miễn GPLĐ.


    🔹 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1. Miễn giấy phép lao động có cần visa không?
    → Có. Người được miễn GPLĐ vẫn cần visa hợp lệ (thường là visa DN hoặc LĐ1/LĐ2).

    2. Có thể làm việc ở nhiều công ty cùng lúc nếu được miễn không?
    → Không. Mỗi xác nhận miễn chỉ có giá trị cho 1 vị trí, 1 doanh nghiệp cụ thể.

    3. Thời gian xét duyệt bao lâu?
    → Khoảng 5–7 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.

    4. Có thể nộp hồ sơ online không?
    → Một số tỉnh (như TP.HCM, Hà Nội) cho phép nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, nhưng vẫn phải nộp bản giấy để đối chiếu.

    5. Trường hợp nhà đầu tư thay đổi tỷ lệ góp vốn có cần làm lại không?
    → Có, nếu tỷ lệ góp vốn giảm khiến không còn thuộc diện miễn theo quy định.

    Việc hiểu rõ các trường hợp được miễn giấy phép lao động giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, quy trình thực hiện vẫn cần chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, đúng thời hạn và nộp đúng cơ quan.

    Do đó, doanh nghiệp nên phối hợp với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để được hỗ trợ từ bước chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận xác nhận miễn hợp lệ.


    📞 Liên hệ tư vấn miễn giấy phép lao động nhanh chóng cùng ANT PARTNER

    CÔNG TY TNHH ANT PARTNER
    📍 Golden King Tower, 15 Nguyễn Lương Bằng, Quận 7, TP.HCM
    📞 Hotline: 0971 100 187
    📧 Email: dvkt.antpartner@gmail.com
    🌐 Website: https://antpartner.vn

    ANT PARTNER – Đồng hành pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp có người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

    Tin liên quan

    Accountant

    Bài viết

    0971 100 187 0971 100 187